Thép hình U · DSTU 8806

DSTU 8806:2018 400x95x8 ordinary carbon steel

DSTU 8806:2018 - Cold-formed equal-flange steel channels - Dimensions

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU 8806:2018 400x95x8 ordinary_carbon

DSTU 8806:2018 400x95x8 ordinary carbon steel
Dạng tiết diện cold_formed
Loại thép ordinary_carbon
Dòng tiết diện equal_flange
Ký hiệu 400x95x8
Bán kính uốn trong tối đa 12 mm
Độ mảnh của cánh 9.4
Độ mảnh của bụng 45
Mômen tĩnh đối với trục chính 285.48 cm3
Khoảng cách đến trọng tâm 1.88 cm
Chiều cao tiết diện 400 mm
Chiều rộng tiết diện 95 mm
Chiều dày bụng 8 mm
Chiều dày cánh 8 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Độ dốc cánh nhỏ nhất 0 %
Độ dốc cánh lớn nhất 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0 mm
Diện tích tiết diện 44.82 cm2
Khối lượng trên mét 35.18 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 9179.84 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 305.12 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 458.99 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 40.06 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 14.31 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.61 cm