Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 102x10

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 102x10

ДСТУ 8938 seamless tube 102x10
Đường kính ngoài 102 mm
Đường kính trong 82* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 28.903 cm2
Khối lượng trên mét 22.689 kg/m
Chu vi tiết diện 320.442 mm
Mômen quán tính 309.403 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 60.667 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 84.973 cm3
Bán kính quán tính 3.272 cm
Mômen quán tính xoắn 618.806 cm4
Mômen kháng xoắn 121.334 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.