Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 102x11

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 102x11

ДСТУ 8938 seamless tube 102x11
Đường kính ngoài 102 mm
Đường kính trong 80* mm
Chiều dày thành 11 mm
Diện tích tiết diện 31.447 cm2
Khối lượng trên mét 24.686 kg/m
Chu vi tiết diện 320.442 mm
Mômen quán tính 330.276 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 64.76 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 91.535 cm3
Bán kính quán tính 3.241 cm
Mômen quán tính xoắn 660.551 cm4
Mômen kháng xoắn 129.52 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.