Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 102x9

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 102x9

ДСТУ 8938 seamless tube 102x9
Đường kính ngoài 102 mm
Đường kính trong 84* mm
Chiều dày thành 9 mm
Diện tích tiết diện 26.295 cm2
Khối lượng trên mét 20.642 kg/m
Chu vi tiết diện 320.442 mm
Mômen quán tính 286.946 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 56.264 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 78.084 cm3
Bán kính quán tính 3.303 cm
Mômen quán tính xoắn 573.891 cm4
Mômen kháng xoắn 112.528 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.