Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 104x10

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 104x10

ДСТУ 8938 seamless tube 104x10
Đường kính ngoài 104 mm
Đường kính trong 84* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 29.531 cm2
Khối lượng trên mét 23.182 kg/m
Chu vi tiết diện 326.726 mm
Mômen quán tính 329.861 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 63.435 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 88.693 cm3
Bán kính quán tính 3.342 cm
Mômen quán tính xoắn 659.722 cm4
Mômen kháng xoắn 126.87 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.