Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 104x11

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 104x11

ДСТУ 8938 seamless tube 104x11
Đường kính ngoài 104 mm
Đường kính trong 82* mm
Chiều dày thành 11 mm
Diện tích tiết diện 32.138 cm2
Khối lượng trên mét 25.229 kg/m
Chu vi tiết diện 326.726 mm
Mômen quán tính 352.318 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 67.754 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 95.583 cm3
Bán kính quán tính 3.311 cm
Mômen quán tính xoắn 704.636 cm4
Mômen kháng xoắn 135.507 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.