Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 104x9

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 104x9

ДСТУ 8938 seamless tube 104x9
Đường kính ngoài 104 mm
Đường kính trong 86* mm
Chiều dày thành 9 mm
Diện tích tiết diện 26.861 cm2
Khối lượng trên mét 21.086 kg/m
Chu vi tiết diện 326.726 mm
Mômen quán tính 305.741 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 58.796 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 81.468 cm3
Bán kính quán tính 3.374 cm
Mômen quán tính xoắn 611.482 cm4
Mômen kháng xoắn 117.593 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.