Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 108x10

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 108x10

ДСТУ 8938 seamless tube 108x10
Đường kính ngoài 108 mm
Đường kính trong 88* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 30.788 cm2
Khối lượng trên mét 24.168 kg/m
Chu vi tiết diện 339.292 mm
Mômen quán tính 373.454 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 69.158 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 96.373 cm3
Bán kính quán tính 3.483 cm
Mômen quán tính xoắn 746.907 cm4
Mômen kháng xoắn 138.316 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.