Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 108x11

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 108x11

ДСТУ 8938 seamless tube 108x11
Đường kính ngoài 108 mm
Đường kính trong 86* mm
Chiều dày thành 11 mm
Diện tích tiết diện 33.521 cm2
Khối lượng trên mét 26.314 kg/m
Chu vi tiết diện 339.292 mm
Mômen quán tính 399.316 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 73.947 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 103.943 cm3
Bán kính quán tính 3.451 cm
Mômen quán tính xoắn 798.633 cm4
Mômen kháng xoắn 147.895 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.