Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 108x26

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 108x26

ДСТУ 8938 seamless tube 108x26
Đường kính ngoài 108 mm
Đường kính trong 56* mm
Chiều dày thành 26 mm
Diện tích tiết diện 66.979 cm2
Khối lượng trên mét 52.578 kg/m
Chu vi tiết diện 339.292 mm
Mômen quán tính 619.553 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 114.732 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 180.683 cm3
Bán kính quán tính 3.041 cm
Mômen quán tính xoắn 1239.107 cm4
Mômen kháng xoắn 229.464 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.