Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 108x9.5

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 108x9.5

ДСТУ 8938 seamless tube 108x9.5
Đường kính ngoài 108 mm
Đường kính trong 89* mm
Chiều dày thành 9.5 mm
Diện tích tiết diện 29.397 cm2
Khối lượng trên mét 23.077 kg/m
Chu vi tiết diện 339.292 mm
Mômen quán tính 359.843 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 66.638 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 92.457 cm3
Bán kính quán tính 3.499 cm
Mômen quán tính xoắn 719.686 cm4
Mômen kháng xoắn 133.275 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.