Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 114x10

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 114x10

ДСТУ 8938 seamless tube 114x10
Đường kính ngoài 114 mm
Đường kính trong 94* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 32.673 cm2
Khối lượng trên mét 25.648 kg/m
Chu vi tiết diện 358.142 mm
Mômen quán tính 445.817 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 78.214 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 108.493 cm3
Bán kính quán tính 3.694 cm
Mômen quán tính xoắn 891.634 cm4
Mômen kháng xoắn 156.427 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.