Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 114x11

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 114x11

ДСТУ 8938 seamless tube 114x11
Đường kính ngoài 114 mm
Đường kính trong 92* mm
Chiều dày thành 11 mm
Diện tích tiết diện 35.594 cm2
Khối lượng trên mét 27.941 kg/m
Chu vi tiết diện 358.142 mm
Mômen quán tính 477.408 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 83.756 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 117.143 cm3
Bán kính quán tính 3.662 cm
Mômen quán tính xoắn 954.816 cm4
Mômen kháng xoắn 167.512 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.