Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 121x10

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 121x10

ДСТУ 8938 seamless tube 121x10
Đường kính ngoài 121 mm
Đường kính trong 101* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 34.872 cm2
Khối lượng trên mét 27.374 kg/m
Chu vi tiết diện 380.133 mm
Mômen quán tính 541.426 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 89.492 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 123.543 cm3
Bán kính quán tính 3.94 cm
Mômen quán tính xoắn 1082.853 cm4
Mômen kháng xoắn 178.984 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.