Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 133x10

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 133x10

ДСТУ 8938 seamless tube 133x10
Đường kính ngoài 133 mm
Đường kính trong 113* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 38.642 cm2
Khối lượng trên mét 30.334 kg/m
Chu vi tiết diện 417.832 mm
Mômen quán tính 735.591 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 110.615 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 151.623 cm3
Bán kính quán tính 4.363 cm
Mômen quán tính xoắn 1471.182 cm4
Mômen kháng xoắn 221.23 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.