Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 133x11

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 133x11

ДСТУ 8938 seamless tube 133x11
Đường kính ngoài 133 mm
Đường kính trong 111* mm
Chiều dày thành 11 mm
Diện tích tiết diện 42.16 cm2
Khối lượng trên mét 33.096 kg/m
Chu vi tiết diện 417.832 mm
Mômen quán tính 790.767 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 118.912 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 164.168 cm3
Bán kính quán tính 4.331 cm
Mômen quán tính xoắn 1581.534 cm4
Mômen kháng xoắn 237.825 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.