Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 133x12

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 133x12

ДСТУ 8938 seamless tube 133x12
Đường kính ngoài 133 mm
Đường kính trong 109* mm
Chiều dày thành 12 mm
Diện tích tiết diện 45.616 cm2
Khối lượng trên mét 35.809 kg/m
Chu vi tiết diện 417.832 mm
Mômen quán tính 843.039 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 126.773 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 176.268 cm3
Bán kính quán tính 4.299 cm
Mômen quán tính xoắn 1686.079 cm4
Mômen kháng xoắn 253.546 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.