Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 133x16

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 133x16

ДСТУ 8938 seamless tube 133x16
Đường kính ngoài 133 mm
Đường kính trong 101* mm
Chiều dày thành 16 mm
Diện tích tiết diện 58.811 cm2
Khối lượng trên mét 46.166 kg/m
Chu vi tiết diện 417.832 mm
Mômen quán tính 1025.143 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 154.157 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 220.389 cm3
Bán kính quán tính 4.175 cm
Mômen quán tính xoắn 2050.285 cm4
Mômen kháng xoắn 308.314 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.