Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 133x26

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 133x26

ДСТУ 8938 seamless tube 133x26
Đường kính ngoài 133 mm
Đường kính trong 81* mm
Chiều dày thành 26 mm
Diện tích tiết diện 87.399 cm2
Khối lượng trên mét 68.608 kg/m
Chu vi tiết diện 417.832 mm
Mômen quán tính 1324.643 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 199.194 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 303.533 cm3
Bán kính quán tính 3.893 cm
Mômen quán tính xoắn 2649.285 cm4
Mômen kháng xoắn 398.389 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.