Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 133x28

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 133x28

ДСТУ 8938 seamless tube 133x28
Đường kính ngoài 133 mm
Đường kính trong 77* mm
Chiều dày thành 28 mm
Diện tích tiết diện 92.363 cm2
Khối lượng trên mét 72.505 kg/m
Chu vi tiết diện 417.832 mm
Mômen quán tính 1363.391 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 205.021 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 316.017 cm3
Bán kính quán tính 3.842 cm
Mômen quán tính xoắn 2726.781 cm4
Mômen kháng xoắn 410.042 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.