Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 133x8.5

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 133x8.5

ДСТУ 8938 seamless tube 133x8.5
Đường kính ngoài 133 mm
Đường kính trong 116* mm
Chiều dày thành 8.5 mm
Diện tích tiết diện 33.246 cm2
Khối lượng trên mét 26.098 kg/m
Chu vi tiết diện 417.832 mm
Mômen quán tính 647.152 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 97.316 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 131.957 cm3
Bán kính quán tính 4.412 cm
Mômen quán tính xoắn 1294.305 cm4
Mômen kháng xoắn 194.632 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.