Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 133x9

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 133x9

ДСТУ 8938 seamless tube 133x9
Đường kính ngoài 133 mm
Đường kính trong 115* mm
Chiều dày thành 9 mm
Diện tích tiết diện 35.06 cm2
Khối lượng trên mét 27.522 kg/m
Chu vi tiết diện 417.832 mm
Mômen quán tính 677.406 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 101.866 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 138.627 cm3
Bán kính quán tính 4.396 cm
Mômen quán tính xoắn 1354.813 cm4
Mômen kháng xoắn 203.731 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.