Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 133x9.5

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 133x9.5

ДСТУ 8938 seamless tube 133x9.5
Đường kính ngoài 133 mm
Đường kính trong 114* mm
Chiều dày thành 9.5 mm
Diện tích tiết diện 36.859 cm2
Khối lượng trên mét 28.934 kg/m
Chu vi tiết diện 417.832 mm
Mômen quán tính 706.881 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 106.298 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 145.182 cm3
Bán kính quán tính 4.379 cm
Mômen quán tính xoắn 1413.763 cm4
Mômen kháng xoắn 212.596 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.