Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 146x10

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 146x10

ДСТУ 8938 seamless tube 146x10
Đường kính ngoài 146 mm
Đường kính trong 126* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 42.726 cm2
Khối lượng trên mét 33.54 kg/m
Chu vi tiết diện 458.673 mm
Mômen quán tính 993.158 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 136.049 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 185.293 cm3
Bán kính quán tính 4.821 cm
Mômen quán tính xoắn 1986.316 cm4
Mômen kháng xoắn 272.098 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.