Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 146x11

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 146x11

ДСТУ 8938 seamless tube 146x11
Đường kính ngoài 146 mm
Đường kính trong 124* mm
Chiều dày thành 11 mm
Diện tích tiết diện 46.653 cm2
Khối lượng trên mét 36.622 kg/m
Chu vi tiết diện 458.673 mm
Mômen quán tính 1069.862 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 146.556 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 200.919 cm3
Bán kính quán tính 4.789 cm
Mômen quán tính xoắn 2139.724 cm4
Mômen kháng xoắn 293.113 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.