Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 146x12

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 146x12

ДСТУ 8938 seamless tube 146x12
Đường kính ngoài 146 mm
Đường kính trong 122* mm
Chiều dày thành 12 mm
Diện tích tiết diện 50.517 cm2
Khối lượng trên mét 39.656 kg/m
Chu vi tiết diện 458.673 mm
Mômen quán tính 1142.943 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 156.568 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 216.048 cm3
Bán kính quán tính 4.757 cm
Mômen quán tính xoắn 2285.886 cm4
Mômen kháng xoắn 313.135 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.