Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 146x20

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 146x20

ДСТУ 8938 seamless tube 146x20
Đường kính ngoài 146 mm
Đường kính trong 106* mm
Chiều dày thành 20 mm
Diện tích tiết diện 79.168 cm2
Khối lượng trên mét 62.147 kg/m
Chu vi tiết diện 458.673 mm
Mômen quán tính 1610.676 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 220.641 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 320.187 cm3
Bán kính quán tính 4.511 cm
Mômen quán tính xoắn 3221.351 cm4
Mômen kháng xoắn 441.281 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.