Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 146x25

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 146x25

ДСТУ 8938 seamless tube 146x25
Đường kính ngoài 146 mm
Đường kính trong 96* mm
Chiều dày thành 25 mm
Diện tích tiết diện 95.033 cm2
Khối lượng trên mét 74.601 kg/m
Chu vi tiết diện 458.673 mm
Mômen quán tính 1813.471 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 248.421 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 371.233 cm3
Bán kính quán tính 4.368 cm
Mômen quán tính xoắn 3626.941 cm4
Mômen kháng xoắn 496.841 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.