Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 146x26

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 146x26

ДСТУ 8938 seamless tube 146x26
Đường kính ngoài 146 mm
Đường kính trong 94* mm
Chiều dày thành 26 mm
Diện tích tiết diện 98.018 cm2
Khối lượng trên mét 76.944 kg/m
Chu vi tiết diện 458.673 mm
Mômen quán tính 1847.143 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 253.033 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 380.259 cm3
Bán kính quán tính 4.341 cm
Mômen quán tính xoắn 3694.287 cm4
Mômen kháng xoắn 506.067 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.