Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 146x28

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 146x28

ДСТУ 8938 seamless tube 146x28
Đường kính ngoài 146 mm
Đường kính trong 90* mm
Chiều dày thành 28 mm
Diện tích tiết diện 103.798 cm2
Khối lượng trên mét 81.482 kg/m
Chu vi tiết diện 458.673 mm
Mômen quán tính 1908.33 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 261.415 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 397.189 cm3
Bán kính quán tính 4.288 cm
Mômen quán tính xoắn 3816.661 cm4
Mômen kháng xoắn 522.83 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.