Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 146x30

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 146x30

ДСТУ 8938 seamless tube 146x30
Đường kính ngoài 146 mm
Đường kính trong 86* mm
Chiều dày thành 30 mm
Diện tích tiết diện 109.327 cm2
Khối lượng trên mét 85.822 kg/m
Chu vi tiết diện 458.673 mm
Mômen quán tính 1961.881 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 268.751 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 412.68 cm3
Bán kính quán tính 4.236 cm
Mômen quán tính xoắn 3923.761 cm4
Mômen kháng xoắn 537.502 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.