Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 146x35

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 146x35

ДСТУ 8938 seamless tube 146x35
Đường kính ngoài 146 mm
Đường kính trong 76* mm
Chiều dày thành 35 mm
Diện tích tiết diện 122.051 cm2
Khối lượng trên mét 95.81 kg/m
Chu vi tiết diện 458.673 mm
Mômen quán tính 2066.626 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 283.1 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 445.527 cm3
Bán kính quán tính 4.115 cm
Mômen quán tính xoắn 4133.253 cm4
Mômen kháng xoắn 566.199 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.