Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 146x8.5

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 146x8.5

ДСТУ 8938 seamless tube 146x8.5
Đường kính ngoài 146 mm
Đường kính trong 129* mm
Chiều dày thành 8.5 mm
Diện tích tiết diện 36.717 cm2
Khối lượng trên mét 28.823 kg/m
Chu vi tiết diện 458.673 mm
Mômen quán tính 871.051 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 119.322 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 160.908 cm3
Bán kính quán tính 4.871 cm
Mômen quán tính xoắn 1742.101 cm4
Mômen kháng xoắn 238.644 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.