Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 146x9.5

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 146x9.5

ДСТУ 8938 seamless tube 146x9.5
Đường kính ngoài 146 mm
Đường kính trong 127* mm
Chiều dày thành 9.5 mm
Diện tích tiết diện 40.739 cm2
Khối lượng trên mét 31.98 kg/m
Chu vi tiết diện 458.673 mm
Mômen quán tính 953.411 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 130.604 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 177.292 cm3
Bán kính quán tính 4.838 cm
Mômen quán tính xoắn 1906.821 cm4
Mômen kháng xoắn 261.208 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.