Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 159x10

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 159x10

ДСТУ 8938 seamless tube 159x10
Đường kính ngoài 159 mm
Đường kính trong 139* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 46.81 cm2
Khối lượng trên mét 36.746 kg/m
Chu vi tiết diện 499.513 mm
Mômen quán tính 1304.88 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 164.136 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 222.343 cm3
Bán kính quán tính 5.28 cm
Mômen quán tính xoắn 2609.76 cm4
Mômen kháng xoắn 328.272 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.