Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 159x11

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 159x11

ДСТУ 8938 seamless tube 159x11
Đường kính ngoài 159 mm
Đường kính trong 137* mm
Chiều dày thành 11 mm
Diện tích tiết diện 51.145 cm2
Khối lượng trên mét 40.149 kg/m
Chu vi tiết diện 499.513 mm
Mômen quán tính 1408.089 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 177.118 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 241.388 cm3
Bán kính quán tính 5.247 cm
Mômen quán tính xoắn 2816.179 cm4
Mômen kháng xoắn 354.236 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.