Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 42.4x10

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 42.4x10

ДСТУ 8938 seamless tube 42.4x10
Đường kính ngoài 42.4 mm
Đường kính trong 22.4* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 10.179 cm2
Khối lượng trên mét 7.99 kg/m
Chu vi tiết diện 133.204 mm
Mômen quán tính 14.629 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 6.9 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 10.831 cm3
Bán kính quán tính 1.199 cm
Mômen quán tính xoắn 29.258 cm4
Mômen kháng xoắn 13.801 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.