Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 42.4x2.8

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 42.4x2.8

ДСТУ 8938 seamless tube 42.4x2.8
Đường kính ngoài 42.4 mm
Đường kính trong 36.8* mm
Chiều dày thành 2.8 mm
Diện tích tiết diện 3.483 cm2
Khối lượng trên mét 2.734 kg/m
Chu vi tiết diện 133.204 mm
Mômen quán tính 6.862 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 3.237 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 4.398 cm3
Bán kính quán tính 1.404 cm
Mômen quán tính xoắn 13.725 cm4
Mômen kháng xoắn 6.474 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.