Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 42.4x9.5

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 42.4x9.5

ДСТУ 8938 seamless tube 42.4x9.5
Đường kính ngoài 42.4 mm
Đường kính trong 23.4* mm
Chiều dày thành 9.5 mm
Diện tích tiết diện 9.819 cm2
Khối lượng trên mét 7.708 kg/m
Chu vi tiết diện 133.204 mm
Mômen quán tính 14.393 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 6.789 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 10.569 cm3
Bán kính quán tính 1.211 cm
Mômen quán tính xoắn 28.786 cm4
Mômen kháng xoắn 13.578 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.