Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 44.5x10

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 44.5x10

ДСТУ 8938 seamless tube 44.5x10
Đường kính ngoài 44.5 mm
Đường kính trong 24.5* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 10.838 cm2
Khối lượng trên mét 8.508 kg/m
Chu vi tiết diện 139.801 mm
Mômen quán tính 17.48 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 7.856 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 12.236 cm3
Bán kính quán tính 1.27 cm
Mômen quán tính xoắn 34.961 cm4
Mômen kháng xoắn 15.713 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.