Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 44.5x2.6

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 44.5x2.6

ДСТУ 8938 seamless tube 44.5x2.6
Đường kính ngoài 44.5 mm
Đường kính trong 39.3* mm
Chiều dày thành 2.6 mm
Diện tích tiết diện 3.422 cm2
Khối lượng trên mét 2.687 kg/m
Chu vi tiết diện 139.801 mm
Mômen quán tính 7.54 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 3.389 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 4.57 cm3
Bán kính quán tính 1.484 cm
Mômen quán tính xoắn 15.079 cm4
Mômen kháng xoắn 6.777 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.