Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 45x10

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 45x10

ДСТУ 8938 seamless tube 45x10
Đường kính ngoài 45 mm
Đường kính trong 25* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 10.996 cm2
Khối lượng trên mét 8.632 kg/m
Chu vi tiết diện 141.372 mm
Mômen quán tính 18.211 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 8.094 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 12.583 cm3
Bán kính quán tính 1.287 cm
Mômen quán tính xoắn 36.423 cm4
Mômen kháng xoắn 16.188 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.