Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 50x10

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 50x10

ДСТУ 8938 seamless tube 50x10
Đường kính ngoài 50 mm
Đường kính trong 30* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 12.566 cm2
Khối lượng trên mét 9.865 kg/m
Chu vi tiết diện 157.08 mm
Mômen quán tính 26.704 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 10.681 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 16.333 cm3
Bán kính quán tính 1.458 cm
Mômen quán tính xoắn 53.407 cm4
Mômen kháng xoắn 21.363 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.