Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 50x2.6

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 50x2.6

ДСТУ 8938 seamless tube 50x2.6
Đường kính ngoài 50 mm
Đường kính trong 44.8* mm
Chiều dày thành 2.6 mm
Diện tích tiết diện 3.872 cm2
Khối lượng trên mét 3.039 kg/m
Chu vi tiết diện 157.08 mm
Mômen quán tính 10.906 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 4.362 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 5.847 cm3
Bán kính quán tính 1.678 cm
Mômen quán tính xoắn 21.812 cm4
Mômen kháng xoắn 8.725 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.