Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 60.3x10

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 60.3x10

ДСТУ 8938 seamless tube 60.3x10
Đường kính ngoài 60.3 mm
Đường kính trong 40.3* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 15.802 cm2
Khối lượng trên mét 12.405 kg/m
Chu vi tiết diện 189.438 mm
Mômen quán tính 51.952 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 17.231 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 25.634 cm3
Bán kính quán tính 1.813 cm
Mômen quán tính xoắn 103.903 cm4
Mômen kháng xoắn 34.462 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.