Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 60.3x11

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 60.3x11

ДСТУ 8938 seamless tube 60.3x11
Đường kính ngoài 60.3 mm
Đường kính trong 38.3* mm
Chiều dày thành 11 mm
Diện tích tiết diện 17.037 cm2
Khối lượng trên mét 13.374 kg/m
Chu vi tiết diện 189.438 mm
Mômen quán tính 54.337 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 18.022 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 27.179 cm3
Bán kính quán tính 1.786 cm
Mômen quán tính xoắn 108.673 cm4
Mômen kháng xoắn 36.044 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.