Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 60x10

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 60x10

ДСТУ 8938 seamless tube 60x10
Đường kính ngoài 60 mm
Đường kính trong 40* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 15.708 cm2
Khối lượng trên mét 12.331 kg/m
Chu vi tiết diện 188.496 mm
Mômen quán tính 51.051 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 17.017 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 25.333 cm3
Bán kính quán tính 1.803 cm
Mômen quán tính xoắn 102.102 cm4
Mômen kháng xoắn 34.034 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.