Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 60x11

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 60x11

ДСТУ 8938 seamless tube 60x11
Đường kính ngoài 60 mm
Đường kính trong 38* mm
Chiều dày thành 11 mm
Diện tích tiết diện 16.933 cm2
Khối lượng trên mét 13.293 kg/m
Chu vi tiết diện 188.496 mm
Mômen quán tính 53.382 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 17.794 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 26.855 cm3
Bán kính quán tính 1.776 cm
Mômen quán tính xoắn 106.764 cm4
Mômen kháng xoắn 35.588 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.