Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 63.5x10

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 63.5x10

ДСТУ 8938 seamless tube 63.5x10
Đường kính ngoài 63.5 mm
Đường kính trong 43.5* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 16.808 cm2
Khối lượng trên mét 13.194 kg/m
Chu vi tiết diện 199.491 mm
Mômen quán tính 62.235 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 19.602 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 28.956 cm3
Bán kính quán tính 1.924 cm
Mômen quán tính xoắn 124.47 cm4
Mômen kháng xoắn 39.203 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.