Ống: tròn · ДСТУ 8938

ДСТУ 8938 seamless tube 63.5x11

ДСТУ 8938 - Seamless hot-deformed steel pipes - Technical specification

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ 8938 63.5x11

ДСТУ 8938 seamless tube 63.5x11
Đường kính ngoài 63.5 mm
Đường kính trong 41.5* mm
Chiều dày thành 11 mm
Diện tích tiết diện 18.143 cm2
Khối lượng trên mét 14.242 kg/m
Chu vi tiết diện 199.491 mm
Mômen quán tính 65.251 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 20.552 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 30.762 cm3
Bán kính quán tính 1.896 cm
Mômen quán tính xoắn 130.503 cm4
Mômen kháng xoắn 41.103 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.